Các Loại Tỏi Trên Thế Giới
Trên thế giới có hàng trăm giống tỏi khác nhau, nhưng nhìn chung chúng được chia thành 2 nhóm chính và một số loại đặc biệt.
1. Tỏi cứng (Hardneck Garlic – Allium sativum var. ophioscorodon)
Đặc điểm:
- Có thân cứng ở giữa củ.
- Mỗi củ thường có 4–12 tép lớn.
- Hương vị đậm, thơm hơn.
- Phù hợp với khí hậu lạnh.
- Khó bảo quản hơn (khoảng 4–6 tháng).
Các nhóm phổ biến:
| Nhóm | Đặc điểm |
|---|---|
| Rocambole | Mùi thơm mạnh, tép dễ bóc, được nhiều đầu bếp ưa chuộng. |
| Porcelain | Củ lớn, vỏ trắng, ít tép nhưng tép rất to. |
| Purple Stripe | Vỏ có sọc tím đẹp, vị ngọt khi nướng. |
| Marbled Purple Stripe | Mùi cay nồng, chịu lạnh tốt. |
| Glazed Purple Stripe | Vỏ bóng, màu tím nhạt, vị cân bằng. |
| Asiatic | Thu hoạch sớm, vị khá cay. |
| Turban | Chín rất sớm, củ nhỏ đến trung bình. |
| Creole | Thích hợp vùng nóng, vỏ đỏ tím đẹp. |
2. Tỏi mềm (Softneck Garlic – Allium sativum var. sativum)
Đặc điểm:
- Không có thân cứng.
- Nhiều tép nhỏ (10–30 tép/củ).
- Bảo quản lâu (8–12 tháng).
- Thường được trồng thương mại.
Các nhóm chính:
Artichoke
- Năng suất cao.
- Củ lớn.
- Vị dịu.
- Phổ biến nhất trên thế giới.
Ví dụ:
- California Early
- California Late
- Inchelium Red
Silverskin
- Bảo quản lâu nhất.
- Nhiều tép nhỏ.
- Thường dùng để bện thành dây tỏi.
Ví dụ:
- Nootka Rose
- Silver White
3. Tỏi voi (Elephant Garlic)
- Thực chất gần với tỏi tây hơn là tỏi thường.
- Củ rất lớn, có thể nặng 300–500 g.
- Chỉ có khoảng 4–6 tép rất to.
- Vị nhẹ, ít cay.
4. Tỏi cô đơn (Solo Garlic)
- Chỉ có một tép duy nhất.
- Hình tròn như củ hành nhỏ.
- Xuất hiện ở nhiều nước như Trung Quốc, Việt Nam và Indonesia.
- Dễ bóc vỏ, thường được dùng ngâm mật ong hoặc ngâm rượu.
5. Tỏi đen (Black Garlic)
- Không phải là giống tỏi riêng.
- Được tạo ra bằng cách lên men hoặc ủ nhiệt tỏi trắng trong nhiều tuần.
- Màu đen, mềm dẻo.
- Vị ngọt như trái cây khô, ít mùi hăng.
- Giàu chất chống oxy hóa hơn tỏi tươi.
Một số giống tỏi nổi tiếng theo quốc gia
| Quốc gia | Giống nổi tiếng | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Tây Ban Nha | Ajo Morado | Vị đậm, thơm, xuất khẩu nhiều. |
| Pháp | Lautrec Pink Garlic | Vỏ hồng đẹp, chất lượng cao. |
| Ý | Garlic of Voghiera | Có chỉ dẫn địa lý (PGI), vị ngọt dịu. |
| Thổ Nhĩ Kỳ | Taşköprü Garlic | Hàm lượng hoạt chất allicin cao. |
| Nhật Bản | Aomori Garlic | Củ lớn, vị ngọt sau khi nấu. |
| Trung Quốc | Jinxiang Garlic | Sản lượng xuất khẩu lớn nhất thế giới. |
| Việt Nam | Tỏi Lý Sơn | Củ nhỏ, thơm, tinh dầu cao. |
Tỏi được trồng nhiều nhất trên thế giới
- Trung Quốc (chiếm khoảng 70–75% sản lượng toàn cầu)
- Ấn Độ
- Bangladesh
- Ai Cập
- Hàn Quốc
- Tây Ban Nha
- Uzbekistan
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Hoa Kỳ
- Nga
Tóm tắt phân loại
- 2 nhóm chính: Tỏi cứng (Hardneck) và tỏi mềm (Softneck).
- 8 nhóm phụ của tỏi cứng: Rocambole, Porcelain, Purple Stripe, Marbled Purple Stripe, Glazed Purple Stripe, Asiatic, Turban và Creole.
- 2 nhóm phụ của tỏi mềm: Artichoke và Silverskin.
- Các loại đặc biệt: Tỏi voi, tỏi cô đơn và tỏi đen.
Hiện nay, các nhà sưu tầm và tổ chức bảo tồn giống cây trồng đã ghi nhận hơn 600 giống (cultivars) tỏi trên toàn thế giới, với sự khác biệt về kích thước củ, màu vỏ, độ cay, hương thơm, khả năng bảo quản và khả năng thích nghi với từng vùng khí hậu.